migration route
Định nghĩa
Danh từ: - Đường di cư: "migration route" chỉ con đường địa lý mà các loài động vật (đặc biệt là chim) thường di chuyển theo mùa, từ nơi sinh sống này đến nơi khác để tìm kiếm thức ăn, sinh sản hoặc tránh thời tiết khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Chim nhàn Bắc Cực đi theo một đường di cư dài từ Bắc Cực đến Nam Cực.)
- (Nhiều loài chim sử dụng cùng một đường di cư năm này qua năm khác.)
- (Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các đường di cư truyền thống của một số loài động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to follow a migration route": đi theo một đường di cư.
- Scientists track birds to see which migration route they follow. (Các nhà khoa học theo dõi chim để xem chúng đi theo đường di cư nào.)
- "to alter a migration route": thay đổi đường di cư.
- Urban development has forced some species to alter their migration route. (Sự phát triển đô thị đã buộc một số loài phải thay đổi đường di cư của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Migration (danh từ): sự di cư.
- The migration of birds happens every autumn. (Sự di cư của chim xảy ra vào mỗi mùa thu.)
- Migratory route (danh từ): đường di cư (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- The monarch butterfly's migratory route spans thousands of miles. (Đường di cư của bướm vua trải dài hàng nghìn dặm.)
Từ đồng nghĩa
- Flyway (danh từ): đường bay di cư (thường dùng riêng cho chim).
- The East Asian-Australasian Flyway is a major migration route for waterbirds. (Đường bay Đông Á-Úc là một đường di cư chính cho các loài chim nước.)
- Path (danh từ): con đường (nghĩa chung, ít kỹ thuật hơn).
- The path of the wildebeest migration is well known. (Con đường di cư của linh dương đầu bò rất nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "migration route", nhưng có thể kết hợp với động từ "take":
- Take a migration route: đi theo một đường di cư.
- Many birds take the same migration route every year. (Nhiều loài chim đi theo cùng một đường di cư mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "migration route". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
- "Follow the beaten path": đi theo con đường mòn (ám chỉ tuân theo lộ trình quen thuộc, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với đường di cư).
- These birds always follow the beaten path of their migration route. (Những con chim này luôn đi theo con đường mòn của đường di cư của chúng.)